未尋求 wèi xún qiú · vị tầm cầu Hán Việt: vị tầm cầu · Pinyin: wèi xún qiú Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 尋 (tầm) + 求 (cầu)Pinyinwèi xún qiúHán Việtvị tầm cầuCấu tạo未 + 尋 + 求 · vị + tầm + cầu nghĩa thành phần: vị + tầm + cầu