未嘗不可

wèi cháng bù kě vị thường bất khả

Hán Việt: vị thường bất khả · Pinyin: wèi cháng bù kě

Tổng quan

(thành ngữ) chấp nhận được | tốt | ổn

Cấu tạo: (vị) + (thường) + (bất) + (khả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) chấp nhận được | tốt | ổn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未尝:加在否定词前面,构成双重否定,使肯定的意思表达得委婉些。指不是不可以的。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) acceptable; fine; okay
  • Cihui 未嘗不可 èichángbùkě f.e. It is not necessarily impermissible/impossible.