未開發
vị khai phát
Hán Việt: vị khai phát · Pinyin: wèi kāi fā
Tổng quan
(Econ) Sự chậm phát triển.+ Xem DEVELOPING COUNTRIES.
Nghĩa
Việt
- Cihui (Econ) Sự chậm phát triển.+ Xem DEVELOPING COUNTRIES.
Eng
- Cihui 未開發 èikāifā attr. undeveloped; uncultivated