未征服 wèi zhēng fú · vị chinh phục Hán Việt: vị chinh phục · Pinyin: wèi zhēng fú Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 征 (chinh) + 服 (phục)Pinyinwèi zhēng fúHán Việtvị chinh phụcCấu tạo未 + 征 + 服 · vị + chinh + phục nghĩa thành phần: vị + chinh + phục