未成一簣

wèi chéng yī kuì vị thành nhất quĩ

Hán Việt: vị thành nhất quĩ · Pinyin: wèi chéng yī kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (thành) + (nhất) + (quĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹功亏一篑。比喻功败垂成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹功亏一篑。比喻功败垂成。