未成一簣

wèi chéng yī kuì vị thành nhất quĩ

Hán Việt: vị thành nhất quĩ · Pinyin: wèi chéng yī kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (thành) + (nhất) + (quĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 還差一簣土而沒堆成。比喻功敗垂成。《論語.子罕》:「子曰:『譬如為山,未成一簣,止吾止也。』」