未成品 vị thành phẩm Hán Việt: vị thành phẩm Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 成 (thành) + 品 (phẩm)Hán Việtvị thành phẩmCấu tạo未 + 成 + 品 · vị + thành + phẩm nghĩa thành phần: vị + thành + phẩm Nghĩa EngCihui 未成品 èichéngpǐn n. unfinished workjaJMdict unfinished goods