未成品

vị thành phẩm

Hán Việt: vị thành phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (thành) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未成品 èichéngpǐn n. unfinished work

ja

  • JMdict unfinished goods