未成鍵 wèi chéng jiàn · vị thành kiện Hán Việt: vị thành kiện · Pinyin: wèi chéng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 成 (thành) + 鍵 (kiện)Pinyinwèi chéng jiànHán Việtvị thành kiệnCấu tạo未 + 成 + 鍵 · vị + thành + kiện nghĩa thành phần: vị + thành + kiện