未打破 wèi dǎ pò · vị đả phá Hán Việt: vị đả phá · Pinyin: wèi dǎ pò Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 打 (đả) + 破 (phá)Pinyinwèi dǎ pòHán Việtvị đả pháCấu tạo未 + 打 + 破 · vị + đả + phá nghĩa thành phần: vị + đả + phá