未指明 wèi zhǐ míng · vị chỉ minh Hán Việt: vị chỉ minh · Pinyin: wèi zhǐ míng Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 指 (chỉ) + 明 (minh)Pinyinwèi zhǐ míngHán Việtvị chỉ minhCấu tạo未 + 指 + 明 · vị + chỉ + minh nghĩa thành phần: vị + chỉ + minh