未捆紮 wèi kǔn zā · vị khổn trát Hán Việt: vị khổn trát · Pinyin: wèi kǔn zā Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 捆 (khổn) + 紮 (trát)Pinyinwèi kǔn zāHán Việtvị khổn trátCấu tạo未 + 捆 + 紮 · vị + khổn + trát nghĩa thành phần: vị + khổn + trát