未換位 vị hoán vị Hán Việt: vị hoán vị Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 換 (hoán) + 位 (vị)Hán Việtvị hoán vịCấu tạo未 + 換 + 位 · vị + hoán + vị nghĩa thành phần: vị + hoán + vị Nghĩa EngCihui untransposition