未提防 vị đề phòng Hán Việt: vị đề phòng Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 提 (đề) + 防 (phòng)Hán Việtvị đề phòngCấu tạo未 + 提 + 防 · vị + đề + phòng nghĩa thành phần: vị + đề + phòng Nghĩa EngCihui off guard