未揭發 wèi jiē fā · vị yết phát Hán Việt: vị yết phát · Pinyin: wèi jiē fā Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 揭 (yết) + 發 (phát)Pinyinwèi jiē fāHán Việtvị yết phátCấu tạo未 + 揭 + 發 · vị + yết + phát nghĩa thành phần: vị + yết + phát