未支付 wèi zhī fù · vị chi phó Hán Việt: vị chi phó · Pinyin: wèi zhī fù Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 支 (chi) + 付 (phó)Pinyinwèi zhī fùHán Việtvị chi phóCấu tạo未 + 支 + 付 · vị + chi + phó nghĩa thành phần: vị + chi + phó