未改建 wèi gǎi jiàn · vị cải kiến Hán Việt: vị cải kiến · Pinyin: wèi gǎi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 改 (cải) + 建 (kiến)Pinyinwèi gǎi jiànHán Việtvị cải kiếnCấu tạo未 + 改 + 建 · vị + cải + kiến nghĩa thành phần: vị + cải + kiến