未施肥 wèi shī féi · vị thi phì Hán Việt: vị thi phì · Pinyin: wèi shī féi Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 施 (thi) + 肥 (phì)Pinyinwèi shī féiHán Việtvị thi phìCấu tạo未 + 施 + 肥 · vị + thi + phì nghĩa thành phần: vị + thi + phì