未來學家 vị lai học gia Hán Việt: vị lai học gia Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 來 (lai) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtvị lai học giaCấu tạo未 + 來 + 學 + 家 · vị + lai + học + gia nghĩa thành phần: vị + lai + học + gia Nghĩa EngCihui 未來學家 èiláixuéjiā n. futurologist