未來身

wèi lái shēn vị lai thân

Hán Việt: vị lai thân · Pinyin: wèi lái shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (lai) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。来生;来世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。来生;来世。