未標記 wèi biāo jì · vị tiêu kí Hán Việt: vị tiêu kí · Pinyin: wèi biāo jì Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 標 (tiêu) + 記 (kí)Pinyinwèi biāo jìHán Việtvị tiêu kíCấu tạo未 + 標 + 記 · vị + tiêu + kí nghĩa thành phần: vị + tiêu + kí