未流通 wèi liú tōng · vị lưu thông Hán Việt: vị lưu thông · Pinyin: wèi liú tōng Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 流 (lưu) + 通 (thông)Pinyinwèi liú tōngHán Việtvị lưu thôngCấu tạo未 + 流 + 通 · vị + lưu + thông nghĩa thành phần: vị + lưu + thông