未渠央 wèi qú yāng · vị cừ ương Hán Việt: vị cừ ương · Pinyin: wèi qú yāng Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 渠 (cừ) + 央 (ương)Pinyinwèi qú yāngHán Việtvị cừ ươngCấu tạo未 + 渠 + 央 · vị + cừ + ương nghĩa thành phần: vị + cừ + ương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"未遽央"; 未能仓猝即尽。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"未遽央"。 2.未能仓猝即尽。