未渠已 wèi qú yǐ · vị cừ dĩ Hán Việt: vị cừ dĩ · Pinyin: wèi qú yǐ Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 渠 (cừ) + 已 (dĩ)Pinyinwèi qú yǐHán Việtvị cừ dĩCấu tạo未 + 渠 + 已 · vị + cừ + dĩ nghĩa thành phần: vị + cừ + dĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未能立即止歇。Tân Hoa Tự Điển 1.未能立即止歇。