未煮過 wèi zhǔ guò · vị chử quá Hán Việt: vị chử quá · Pinyin: wèi zhǔ guò Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 煮 (chử) + 過 (quá)Pinyinwèi zhǔ guòHán Việtvị chử quáCấu tạo未 + 煮 + 過 · vị + chử + quá nghĩa thành phần: vị + chử + quá