未熟透 wèi shú tòu · vị thục thấu Hán Việt: vị thục thấu · Pinyin: wèi shú tòu Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 熟 (thục) + 透 (thấu)Pinyinwèi shú tòuHán Việtvị thục thấuCấu tạo未 + 熟 + 透 · vị + thục + thấu nghĩa thành phần: vị + thục + thấu