未爆彈 wèi bào dàn · vị bạo đạn Hán Việt: vị bạo đạn · Pinyin: wèi bào dàn Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 爆 (bạo) + 彈 (đạn)Pinyinwèi bào dànHán Việtvị bạo đạnCấu tạo未 + 爆 + 彈 · vị + bạo + đạn nghĩa thành phần: vị + bạo + đạn Nghĩa EngCihui 未爆彈 èibàodàn n. <mil.> dud M:¹kē