未生怨 vị sanh oán Hán Việt: vị sanh oán Tổng quan vị sinh oán (人名)阿闍世王之翻名。見阿闍世條。☸ Cấu tạo: 未 (vị) + 生 (sanh) + 怨 (oán)Hán Việtvị sanh oánCấu tạo未 + 生 + 怨 · vị + sanh + oán nghĩa thành phần: vị + sanh + oán Nghĩa ViệtCihui vị sinh oán (人名)阿闍世王之翻名。見阿闍世條。☸