未發行 wèi fā xíng · vị phát hành Hán Việt: vị phát hành · Pinyin: wèi fā xíng Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 發 (phát) + 行 (hành)Pinyinwèi fā xíngHán Việtvị phát hànhCấu tạo未 + 發 + 行 · vị + phát + hành nghĩa thành phần: vị + phát + hành