未省

wèi shěngvị tỉnh

Hán Việt: vị tỉnh · Pinyin: wèi shěng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.未曾,没有。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

尚未知悉。唐.白居易〈尋春題諸家園林〉詩:「平生身得所,未省似而今。」宋.唐庚〈春日郊外〉詩:「城中未省有春光,城外榆槐已黃。」

Cấu tạo: 未 (vị) + 省 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa từng biết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尚未知悉。唐.白居易〈尋春題諸家園林〉詩:「平生身得所,未省似而今。」宋.唐庚〈春日郊外〉詩:「城中未省有春光,城外榆槐已黃。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.未曾,没有。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

未知