未知

wèi zhī vị tri

Hán Việt: vị tri · Pinyin: wèi zhī

Tổng quan

chưa biết hưa biết. vị tri vị tri ☆Chưa biết.

Cấu tạo: (vị) + (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chưa biết hưa biết. vị tri vị tri ☆Chưa biết.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不知道。東周戰國.宋玉〈神女賦〉:「紛紛擾擾,未知何意。」三國魏.王粲〈七哀詩〉二首之一:「未知身死處,何能兩相完。」

Eng

  • CC-CEDICT unknown
  • Cihui unknown

ja

  • JMdict not yet known|unknown|strange

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

未省

Từ trái nghĩa

可知