未知

wèi zhīvị tri

Hán Việt: vị tri · Pinyin: wèi zhī

Tổng quan

Chưa biết

新华 · Tân Hoa Đại lục

不知道。東周戰國.宋玉〈神女賦〉:「紛紛擾擾,未知何意。」三國魏.王粲〈七哀詩〉二首之一:「未知身死處,何能兩相完。」

Cấu tạo: 未 (vị) + 知 (tri)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa biết
  • VietPhrases không biết
  • Biên soạn 未知 wèizhī v.p. unknown

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不知道。東周戰國.宋玉〈神女賦〉:「紛紛擾擾,未知何意。」三國魏.王粲〈七哀詩〉二首之一:「未知身死處,何能兩相完。」

Eng

  • JMdict not yet known
  • JMdict unknown
  • JMdict strange
  • Cihui unknown

Đức

  • Handedict Gerücht

ja

  • JMdict 未知(みち)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

未省

Từ trái nghĩa

可知