未看過 wèi kàn guò · vị khán quá Hán Việt: vị khán quá · Pinyin: wèi kàn guò Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 看 (khán) + 過 (quá)Pinyinwèi kàn guòHán Việtvị khán quáCấu tạo未 + 看 + 過 · vị + khán + quá nghĩa thành phần: vị + khán + quá