未知元

wèi zhī yuán vị tri nguyên

Hán Việt: vị tri nguyên · Pinyin: wèi zhī yuán

Tổng quan

vị tri nguyên: số chưa biết/chữ số chưa biết

Cấu tạo: (vị) + (tri) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vị tri nguyên: số chưa biết/chữ số chưa biết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 代數式中,表示未知數的文字。如X、Y、Z。也稱為「不定元」。