未知量

wèi zhī liàng vị tri lượng

Hán Việt: vị tri lượng · Pinyin: wèi zhī liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (tri) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未知量 èizhīliàng n. <math.> unknown quantity