未知量 wèi zhī liàng · vị tri lượng Hán Việt: vị tri lượng · Pinyin: wèi zhī liàng Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 知 (tri) + 量 (lượng)Pinyinwèi zhī liàngHán Việtvị tri lượngCấu tạo未 + 知 + 量 · vị + tri + lượng nghĩa thành phần: vị + tri + lượng Nghĩa EngCihui 未知量 èizhīliàng n. <math.> unknown quantity