未租出 wèi zū chū · vị tô xuất Hán Việt: vị tô xuất · Pinyin: wèi zū chū Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 租 (tô) + 出 (xuất)Pinyinwèi zū chūHán Việtvị tô xuấtCấu tạo未 + 租 + 出 · vị + tô + xuất nghĩa thành phần: vị + tô + xuất