未穿孔 vị xuyên khổng Hán Việt: vị xuyên khổng Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 穿 (xuyên) + 孔 (khổng)Hán Việtvị xuyên khổngCấu tạo未 + 穿 + 孔 · vị + xuyên + khổng nghĩa thành phần: vị + xuyên + khổng Nghĩa EngCihui puncherless