未答復 wèi dá fù · vị đáp phục Hán Việt: vị đáp phục · Pinyin: wèi dá fù Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 答 (đáp) + 復 (phục)Pinyinwèi dá fùHán Việtvị đáp phụcCấu tạo未 + 答 + 復 · vị + đáp + phục nghĩa thành phần: vị + đáp + phục