未組織

wèi zǔ zhī vị tổ chức

Hán Việt: vị tổ chức · Pinyin: wèi zǔ zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (tổ) + (chức)

Nghĩa

ja

  • JMdict unorganized|unorganised