未經刪節 wèi jīng shān jié · vị kinh san tiết Hán Việt: vị kinh san tiết · Pinyin: wèi jīng shān jié Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 刪 (san) + 節 (tiết)Pinyinwèi jīng shān jiéHán Việtvị kinh san tiếtCấu tạo未 + 經 + 刪 + 節 · vị + kinh + san + tiết nghĩa thành phần: vị + kinh + san + tiết