未經審訊

wèi jīng shěn xùn vị kinh thẩm tấn

Hán Việt: vị kinh thẩm tấn · Pinyin: wèi jīng shěn xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (kinh) + (thẩm) + (tấn)