未經證明 wèi jīng zhèng míng · vị kinh chứng minh Hán Việt: vị kinh chứng minh · Pinyin: wèi jīng zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 證 (chứng) + 明 (minh)Pinyinwèi jīng zhèng míngHán Việtvị kinh chứng minhCấu tạo未 + 經 + 證 + 明 · vị + kinh + chứng + minh nghĩa thành phần: vị + kinh + chứng + minh