未經審訊 wèi jīng shěn xùn · vị kinh thẩm tấn Hán Việt: vị kinh thẩm tấn · Pinyin: wèi jīng shěn xùn Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 審 (thẩm) + 訊 (tấn)Pinyinwèi jīng shěn xùnHán Việtvị kinh thẩm tấnCấu tạo未 + 經 + 審 + 訊 · vị + kinh + thẩm + tấn nghĩa thành phần: vị + kinh + thẩm + tấn