未編碼字

vị biên mã tự

Hán Việt: vị biên mã tự

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (biên) + (mã) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未編碼字 èibiānmǎzì n. uncoded word