未耕種 wèi gēng zhòng · vị canh chủng Hán Việt: vị canh chủng · Pinyin: wèi gēng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 耕 (canh) + 種 (chủng)Pinyinwèi gēng zhòngHán Việtvị canh chủngCấu tạo未 + 耕 + 種 · vị + canh + chủng nghĩa thành phần: vị + canh + chủng