未聚束 vị tụ thúc Hán Việt: vị tụ thúc Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 聚 (tụ) + 束 (thúc)Hán Việtvị tụ thúcCấu tạo未 + 聚 + 束 · vị + tụ + thúc nghĩa thành phần: vị + tụ + thúc Nghĩa EngCihui unbunched