未膠結的 vị giao kết đích Hán Việt: vị giao kết đích Tổng quan không được trát xi măng Cấu tạo: 未 (vị) + 膠 (giao) + 結 (kết) + 的 (đích)Hán Việtvị giao kết đíchCấu tạo未 + 膠 + 結 + 的 · vị + giao + kết + đích nghĩa thành phần: vị + giao + kết + đích Nghĩa ViệtCihui không được trát xi măng