未落實 vị lạc thật Hán Việt: vị lạc thật Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 落 (lạc) + 實 (thật)Hán Việtvị lạc thậtCấu tạo未 + 落 + 實 · vị + lạc + thật nghĩa thành phần: vị + lạc + thật Nghĩa EngCihui in the air