未蒸餾的

vị chưng lựu đích

Hán Việt: vị chưng lựu đích

Tổng quan

không được chưng cất; không được sàng lọc

Cấu tạo: (vị) + (chưng) + (lựu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không được chưng cất; không được sàng lọc