未裝訂

wèi zhuāng dìng vị trang đính

Hán Việt: vị trang đính · Pinyin: wèi zhuāng dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (trang) + (đính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui in quire