未裝訂 wèi zhuāng dìng · vị trang đính Hán Việt: vị trang đính · Pinyin: wèi zhuāng dìng Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 裝 (trang) + 訂 (đính)Pinyinwèi zhuāng dìngHán Việtvị trang đínhCấu tạo未 + 裝 + 訂 · vị + trang + đính nghĩa thành phần: vị + trang + đính Nghĩa EngCihui in quire