未裝甲 vị trang giáp Hán Việt: vị trang giáp Tổng quan không có áo giáp Cấu tạo: 未 (vị) + 裝 (trang) + 甲 (giáp)Hán Việtvị trang giápCấu tạo未 + 裝 + 甲 · vị + trang + giáp nghĩa thành phần: vị + trang + giáp Nghĩa ViệtCihui không có áo giáp