未覈實 vị hạch thật Hán Việt: vị hạch thật Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 覈 (hạch) + 實 (thật)Hán Việtvị hạch thậtCấu tạo未 + 覈 + 實 · vị + hạch + thật nghĩa thành phần: vị + hạch + thật Nghĩa EngCihui hang in the air